lấy vợ

lấy vợ

Anh ấy lấy vợ trong một buổi lễ đẹp.

Định nghĩa

Động từ: - Kết hôn với phụ nữ: "lấy vợ" chỉ hành động của người đàn ông chính thức kết hôn với một người phụ nữ, trở thành vợ chồng theo phong tục hoặc pháp luật. - Cưới vợ: "lấy vợ" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, xã hội để nói về việc người đàn ông lập gia đình.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy vừa kết hôn với một người phụ nữ vào tháng trước.)
  • (Ở quê tôi, nam giới thường kết hôn vào năm 25 tuổi.)
  • (Kết hôn sự kiện quan trọng trong cuộc đời nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lấy vợ lấy chồng": thành ngữ chỉ việc kết hôn nói chung.
    • Chuyện lấy vợ lấy chồng chuyện hệ trọng. (Việc kết hôn vấn đề quan trọng.)
  • "lấy vợ xong": sau khi kết hôn.
    • Lấy vợ xong, anh ấy trở nên chín chắn hơn. (Sau khi kết hôn, anh ấy trưởng thành hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cưới vợ (động từ): tổ chức lễ cưới để kết hôn với phụ nữ.
    • Họ tổ chức đám cưới lớn khi cưới vợ. (Họ làm lễ cưới long trọng khi kết hôn.)
  • Lấy chồng (động từ): kết hôn với đàn ông (dành cho phụ nữ).
    • ấy lấy chồng năm 24 tuổi. ( ấy kết hôn với đàn ông năm 24 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết hôn: hành động chính thức trở thành vợ chồng theo pháp luật.
  • Thành gia thất: trở thành người gia đình (cổ).
  • Lập gia đình: xây dựng tổ ấm riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Lấy vợ đẻ con: kết hôn sinh con, chỉ cuộc sống gia đình trọn vẹn.
    • Anh ấy chỉ mong lấy vợ đẻ con, sống bình thường. (Anh ấy chỉ ước kết hôn con, sống giản dị.)
  • Lấy vợ lấy chồng như mắc áo vào cọc: thành ngữ chỉ việc kết hôn phải chịu trách nhiệm, ràng buộc.
    • Đừng nghĩ lấy vợ lấy chồng chuyện đùa, như mắc áo vào cọc. (Đừng coi kết hôn chuyện nhẹ nhàng, sự ràng buộc.)